Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
人々 「ひとびと」「ひとひと」「にんにん」
con nhỏ
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
駅夫 えきふ
nhân viên nhà ga