Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人工的 (じんこうてき) — nhân tạo; khác thường
NHÂN CÔNG ĐÍCH
人工的
nhân tạo
人間的 にんげんてき
mang tính con người
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm
非人間的 ひにんげんてき
mất tính người; phi nhân tính.
殺人的 さつじんてき
Mức độ lớn đến mức nguy hiểm đến tính mạng
人工 「じんこう」「にんく」