Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人為的 (じんいてき) — do con người
NHÂN VI ĐÍCH
人為的
do con người
人間的 にんげんてき
mang tính con người
個人的 こじんてき
có tính chất chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư; nghĩ quá nhiều về bản thân và quá ít về người khác; tự cho mình là trung tâm
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
為 「ため」「す」「い」
bởi vì; mục đích là; vì; cho; vị
為に 「ために」「たに」
cho; nhằm mục đích, vì mục đích (của); vì quyền lợi (của ai); để cho; thay mặt