Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数人 すうにん
vài người
一人分 ひとりぶん
phần cho một người
数分 「すうふん」「すうぷん」「すうぶん」
vài phút
二人分 ふたりぶん
hai phần (của) những người