Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人食い (ひとくい) — Tục ăn thịt người; sự ăn thịt người
NHÂN THỰC
人食い
Tục ăn thịt người
人食い人種 ひとくいじんしゅ
bộ tộc ăn thịt người
人食いバクテリア ひとくいバクテリア
thịt -e ăn vi khuẩn
いい人 いいひと
người tốt
人のいい ひとのいい
tốt bụng, tốt tính
食べない たべない
không ăn.