Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仔牛 (こうし こうじ) — con bê; thịt bê; bê
TỬ NGƯU
仔牛
con bê
仔牛用品 こうしようひん
đồ dùng cho con bê
牛 「うし」「ぎゅう」
con bò
子牛 「こうし」「こうじ」
bò con
十牛 じゅうぎゅう
thập mục ngưu đồ
黒牛 「こくぎゅう」「くろうし」
bò đen