他国 (たこく) — dị bang
他国
THA QUỐC
た こ く
た こ く
Dị bang
Quốc gia khác; tỉnh khác
Tha hương
Tha phương.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 他国
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 他国する/たこくする |
| Quá khứ (た) | 他国した |
| Phủ định (未然) | 他国しない |
| Lịch sự (丁寧) | 他国します |
| te (て) | 他国して |
| Khả năng (可能) | 他国できる |
| Thụ động (受身) | 他国される |
| Sai khiến (使役) | 他国させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 他国させられる |
| Điều kiện (条件) | 他国すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 他国しろ |
| Ý chí (意向) | 他国しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 他国するな |

