Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自国 (じこく) — nước tôi.
TỰ QUỐC
自国
nước tôi.
自国民 じこくみん
tự chủ dân tộc
自国語 じこくご
tiếng mẹ đẻ.
自国の土地 じこくのとち
đất nước mình.
自国態度 じこくたいど
chế độ đãi ngộ quốc gia.
自国通貨 じこくつうか
bản tệ