Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
異国 (いこく ことくに) — đất nước xa lạ; nước ngoài; xứ lạ
DỊ QUỐC
異国
đất nước xa lạ
異国人 いこくじん
Người nước ngoài
異国の人 いこくのひと
người ngoại quốc
異国趣味 いこくしゅみ
sở thích với sự kỳ lạ; sự say mê với lối sống ngoại quốc
異国情緒 「いこくじょうちょ」「いこくじょうしょ」
Cảm nhận không khí đa văn hoá, cảm xúc như ở nước ngoài
異国情調 いこくじょうちょう
chủ nghĩa ngoại lai