Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他国者 (たこくもの) — người lạ mặt, người xa lạ, người nước ngoài
THA QUỐC GIẢ
他国者
người lạ mặt, người xa lạ, người nước ngoài
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他には ほかには
mặt khác.
国者 くにもの
đồng hương
他世界 たせかい
thế giới khác