Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他店 (たてん) — cửa hàng khác, tiệm khác, hãng khác
THA ĐIẾM
他店
cửa hàng khác, tiệm khác, hãng khác
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
お店 「おみせ」「おたな」
cửa hàng
他県 たけん
tỉnh khác