他方 (たほう) — phương khác; hướng khác; (theo) cách khác; mặt khác
他方
THA PHƯƠNG
た ほ う
JLPTN1
Phương khác; hướng khác; (theo) cách khác; mặt khác
一方
の
飽和領域
から
他方
へと
瞬時
に
移
り
続
ける
磁束
Các dòng bão từ tiếp tục di chuyển nhanh từ khu vực bão hòa sang khu vực khác.
Tha phương.
Ảnh minh họa


