一方 (いっぽう ひとかた いちかた) — đơn phương; một chiều
一方
NHẤT PHƯƠNG
い っ ぽ う
JLPTN3
Đơn phương; một chiều
彼
の
意見
は
一方
だ
。
Ý kiến của anh ta một chiều.
Mặt khác
Một bên; một mặt; một hướng
Ngày càng
Trái lại
Trong khi đó
Ảnh minh họa

一方 (いっぽう ひとかた いちかた) — đơn phương; một chiều
NHẤT PHƯƠNG
