Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
他車 (たしゃ) — xe ô tô khác
THA XA
他車
xe ô tô khác
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他には ほかには
mặt khác.
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
人車 じんしゃ
xe kéo, xe tay