他面 (ためん) — khía cạnh khác; mặt khác; phương diện khác
他面
THA DIỆN
た め ん
た め ん
た め ん
Khía cạnh khác; mặt khác; phương diện khác
多面
から
見
る
Nhìn từ phương diện khác .
Ảnh minh họa

他面 (ためん) — khía cạnh khác; mặt khác; phương diện khác
THA DIỆN
