Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仙台 (せんだい) — Sendai (city)
TIÊN THAI
仙台
Sendai (city)
仙台萩 せんだいはぎ
Lupin giả vàng Nga (Thermopsis lupinoides)
仙台七夕まつり せんだいたなばたまつり
Sendai Tanabata Festival
仙台侯 せんだいこう
khống chế (của) sendai
仙台虫喰 せんだいむしくい
chích chòe phương đông (Phylloscopus coronatus)
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.