Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代数的 (だいすうてき) — đại số
ĐẠI SỔ ĐÍCH
代数的
đại số
代数的数 「だいすうてきすう」「だいすーてきすー」
số đại số
代数的和 だいすうてきわ
tổng đại số
的 「てき」「まと」
cái đích
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng