以往 (いおう) — cuộc sống về sau; tương lai; trước đây; thời xưa; dĩ vãng
以往
DĨ VÃNG
い お う
い お う
Cuộc sống về sau; tương lai; trước đây; thời xưa; dĩ vãng
Ảnh minh họa

以往 (いおう) — cuộc sống về sau; tương lai; trước đây; thời xưa; dĩ vãng
DĨ VÃNG
