既往 (きおう) — quá khứ, dĩ vãng; chuyện quá khứ, chuyện trước đây, chuyện dĩ vãng
既往
KÍ VÃNG
き お う
Quá khứ, dĩ vãng; chuyện quá khứ, chuyện trước đây, chuyện dĩ vãng
Ảnh minh họa

既往 (きおう) — quá khứ, dĩ vãng; chuyện quá khứ, chuyện trước đây, chuyện dĩ vãng
KÍ VÃNG
