Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
任期 (にんき) — nhiệm kỳ
NHÂM KÌ
任期
nhiệm kỳ
任期中 にんきちゅう
Đang trong nhiệm kỳ; đương chức.
任期付職員 にんきづきしょくいん
nhân viên có thời hạn
任期満了 にんきまんりょう
sự mãn nhiệm.
在任期間 ざいにんきかん
thời gian tại chức
期 「き」「ご」
kì; thời gian