伍す (ごす) — sánh với
伍す
NGŨ
ご す
Sánh với
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伍す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伍す/ごす |
| Quá khứ (た) | 伍した |
| Phủ định (未然) | 伍さない |
| Lịch sự (丁寧) | 伍します |
| te (て) | 伍して |
| Khả năng (可能) | 伍せる |
| Thụ động (受身) | 伍される |
| Sai khiến (使役) | 伍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伍させられる |
| Điều kiện (条件) | 伍せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伍せ |
| Ý chí (意向) | 伍そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伍すな |
伍す được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 伍す
伍する
tranh đua

