休ませる (やすませる) — cho phép nghỉ, cho nghỉ
休ませる
HƯU
Cho phép nghỉ, cho nghỉ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 休ませる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 休ませる/やすませる |
| Quá khứ (た) | 休ませた |
| Phủ định (未然) | 休ませない |
| Lịch sự (丁寧) | 休ませます |
| te (て) | 休ませて |
| Khả năng (可能) | 休ませられる |
| Thụ động (受身) | 休ませられる |
| Sai khiến (使役) | 休ませさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 休ませさせられる |
| Điều kiện (条件) | 休ませれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 休ませろ |
| Ý chí (意向) | 休ませよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 休ませるな |
Từ đồng nghĩa của 休ませる
休ませる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 休ませる
休む
nghỉ

