休める (やすめる) — nghỉ ngơi; xả hơi
休める
HƯU
や す め る
JLPTN1
Nghỉ ngơi; xả hơi
心
を
〜
Yên tâm .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 休める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 休める/やすめる |
| Quá khứ (た) | 休めた |
| Phủ định (未然) | 休めない |
| Lịch sự (丁寧) | 休めます |
| te (て) | 休めて |
| Khả năng (可能) | 休められる |
| Thụ động (受身) | 休められる |
| Sai khiến (使役) | 休めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 休めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 休めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 休めろ |
| Ý chí (意向) | 休めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 休めるな |
休める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 休める
休む
nghỉ

