垂らす (たらす) — để chảy nhỏ giọt; làm tràn; làm đổ; đánh đổ
垂らす
THÙY
た ら す
Để chảy nhỏ giọt; làm tràn; làm đổ; đánh đổ
汗
を
垂
らしている
Để mồ hôi chảy thành giọt
Treo lên; làm cho lủng lẳng; cho vào
(
人
)
のお
茶
に
レモン
(
果汁
)
を
垂
らす
Cho chanh vào tách trà của ai đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 垂らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 垂らす/たらす |
| Quá khứ (た) | 垂らした |
| Phủ định (未然) | 垂らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 垂らします |
| te (て) | 垂らして |
| Khả năng (可能) | 垂らせる |
| Thụ động (受身) | 垂らされる |
| Sai khiến (使役) | 垂らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 垂らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 垂らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 垂らせ |
| Ý chí (意向) | 垂らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 垂らすな |

