点じる (てんじる) — châm lửa
点じる
ĐIỂM
て ん じ る
て ん じ る
Châm lửa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 点じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 点じる/てんじる |
| Quá khứ (た) | 点じた |
| Phủ định (未然) | 点じない |
| Lịch sự (丁寧) | 点じます |
| te (て) | 点じて |
| Khả năng (可能) | 点じられる |
| Thụ động (受身) | 点じられる |
| Sai khiến (使役) | 点じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 点じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 点じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 点じろ |
| Ý chí (意向) | 点じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 点じるな |

