憩う (いこう) — nghỉ ngơi; thư giãn
憩う
KHẾ
い こ う
Nghỉ ngơi; thư giãn
公園
の
木陰
に
憩
う
Nghỉ ngơi dưới bóng râm trong công viên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憩う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憩う/いこう |
| Quá khứ (た) | 憩った |
| Phủ định (未然) | 憩わない |
| Lịch sự (丁寧) | 憩います |
| te (て) | 憩って |
| Khả năng (可能) | 憩える |
| Thụ động (受身) | 憩われる |
| Sai khiến (使役) | 憩わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憩わせられる |
| Điều kiện (条件) | 憩えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憩え |
| Ý chí (意向) | 憩おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憩うな |

