Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
休らう (やすらう) — để nghỉ ngơi; để thư giãn
HƯU
休らう
để nghỉ ngơi
休み やすみ
nghỉ; vắng mặt
お休み おやすみ
chúc ngủ ngon (nói với người thân, không lịch sự)
休み中 やすみちゅう
đang nghỉ.
休み所 やすみどころ
nơi nghỉ ngơi; chỗ nghỉ ngơi
休み場 やすみば
chỗ nghỉ