休場 (きゅうじょう) — rạp hát đóng cửa; sự ngưng trình diễn
休場
HƯU TRÀNG
きゅ う じょ う
Rạp hát đóng cửa; sự ngưng trình diễn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 休場
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 休場する/きゅうじょうする |
| Quá khứ (た) | 休場した |
| Phủ định (未然) | 休場しない |
| Lịch sự (丁寧) | 休場します |
| te (て) | 休場して |
| Khả năng (可能) | 休場できる |
| Thụ động (受身) | 休場される |
| Sai khiến (使役) | 休場させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 休場させられる |
| Điều kiện (条件) | 休場すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 休場しろ |
| Ý chí (意向) | 休場しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 休場するな |

