会う約束 (あうやくそく) — cuộc hẹn gặp
会う約束
HỘI ƯỚC THÚC
Cuộc hẹn gặp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会う約束
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会う約束する/あうやくそくする |
| Quá khứ (た) | 会う約束した |
| Phủ định (未然) | 会う約束しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会う約束します |
| te (て) | 会う約束して |
| Khả năng (可能) | 会う約束できる |
| Thụ động (受身) | 会う約束される |
| Sai khiến (使役) | 会う約束させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会う約束させられる |
| Điều kiện (条件) | 会う約束すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会う約束しろ |
| Ý chí (意向) | 会う約束しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会う約束するな |

