会同 (かいどう) — hội đồng.
会同
HỘI ĐỒNG
か い ど う
Hội đồng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会同
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会同する/かいどうする |
| Quá khứ (た) | 会同した |
| Phủ định (未然) | 会同しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会同します |
| te (て) | 会同して |
| Khả năng (可能) | 会同できる |
| Thụ động (受身) | 会同される |
| Sai khiến (使役) | 会同させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会同させられる |
| Điều kiện (条件) | 会同すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会同しろ |
| Ý chí (意向) | 会同しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会同するな |

