会期中 (かいきちゅう) — trong thời gian một phiên họp ((của) cơ quan lập pháp)
会期中
HỘI KÌ TRUNG
か い き ちゅ う
Trong thời gian một phiên họp ((của) cơ quan lập pháp)
Ảnh minh họa

会期中 (かいきちゅう) — trong thời gian một phiên họp ((của) cơ quan lập pháp)
HỘI KÌ TRUNG
