会釈 (えしゃく) — sự cúi chào; gật đầu
会釈
HỘI THÍCH
え しゃ く
Sự cúi chào; gật đầu
会釈
を
交
わす
Cúi chào nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会釈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会釈する/えしゃくする |
| Quá khứ (た) | 会釈した |
| Phủ định (未然) | 会釈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会釈します |
| te (て) | 会釈して |
| Khả năng (可能) | 会釈できる |
| Thụ động (受身) | 会釈される |
| Sai khiến (使役) | 会釈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会釈させられる |
| Điều kiện (条件) | 会釈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会釈しろ |
| Ý chí (意向) | 会釈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会釈するな |

