Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伝え (つたえ) — sự truyền đạt
TRUYỀN
伝え
sự truyền đạt
伝え話 つたえばなし
truyện cổ tích, truyền thuyết
伝える つたえる
truyền; truyền đạt; truyền lại; dạy dỗ
伝え合う つたえあう
chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc, thông tin
伝え反り つたえぞり
kỹ thuật đánh lén qua nách đối phương và bẻ cong đối phương về phía sau
伝え聞く つたえきく
nghe đồn; nghe truyền lại, nghe kể lại (chuyện xưa)