Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
古伝 (こでん) — truyền thống cũ
CỔ TRUYỀN
古伝
truyền thống cũ
古伝説 こでんせつ
truyền thống cũ (già)
古い ふるい
cũ; cổ; già.
伝 「つて」「でん」
tiểu sử, lý lịch
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
古代 こだい
cổ