Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伸 (しん) — một bằng sắt
THÂN
伸
một bằng sắt
伸び のび
sự kéo căng; sự kéo dài; sự hoãn.
伸び率 のびりつ
Tốc độ tăng trưởng; hệ số giãn.
伸びしろ のびしろ
Phát triển, tăng trưởng
伸び止めテープ バイアス/のびとめテープ
băng cản giãn
伸びる のびる
nuôi, để dài (tóc, chiều cao, cỏ....)