Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縮 (しゅく ちぢみ) — Mặc giáp
SÚC
縮
Mặc giáp
縮小 しゅくしょう
sự co nhỏ; sự nén lại.
縮小する しゅくしょうする
thu hẹp.
縮小条虫 しゅくしょうじょうちゅう
sán dải lùn
縮約 しゅくやく
ánh xạ co
縮重 しゅくじゅう
suy biến