佇む (たたずむ) — đứng quanh quẩn; đi chậm rãi có lúc dừng lại.
佇む
TRỮ
た た ず む
Đứng quanh quẩn; đi chậm rãi có lúc dừng lại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 佇む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 佇む/たたずむ |
| Quá khứ (た) | 佇んだ |
| Phủ định (未然) | 佇まない |
| Lịch sự (丁寧) | 佇みます |
| te (て) | 佇んで |
| Khả năng (可能) | 佇める |
| Thụ động (受身) | 佇まれる |
| Sai khiến (使役) | 佇ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 佇ませられる |
| Điều kiện (条件) | 佇めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 佇め |
| Ý chí (意向) | 佇もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 佇むな |

