Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
位する (くらいする) — xếp hạng
VỊ
位する
xếp hạng
退位する たいいする
thoái vị.
即位する そくいする
lên ngôi vua
変位する へんいする
biến thiên.
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó