低める (ひくめる) — làm cho thấp
低める
ĐÊ
ひ く め る
Làm cho thấp
ポートフォリオ
の
多様性
を
低
める
Làm giảm sự đa dạng của các danh mục vốn đầu tư
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 低める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 低める/ひくめる |
| Quá khứ (た) | 低めた |
| Phủ định (未然) | 低めない |
| Lịch sự (丁寧) | 低めます |
| te (て) | 低めて |
| Khả năng (可能) | 低められる |
| Thụ động (受身) | 低められる |
| Sai khiến (使役) | 低めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 低めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 低めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 低めろ |
| Ý chí (意向) | 低めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 低めるな |

