Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
低所 (ていしょ) — nơi trũng thấp
ĐÊ SỞ
低所
nơi trũng thấp
低所得 ていしょとく
thu nhập thấp
低所得者 ていしょとくしゃ
người có thu nhập thấp
低所得層 ていしょとくそう
tầng lớp thu nhập thấp
低所得者医療扶助 ていしょとくしゃいりょうふじょ
Hỗ trợ y tế cho người có thu nhập thấp
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ