低調 (ていちょう) — không hoạt động; chậm; chậm chạp,uể oải; bụi than; thấp làm cho có sắc điệu; giọng thấp; sự đần độn;(kinh doanh) tính nhu nhược
低調
ĐÊ ĐIỀU
て い ちょ う
Không hoạt động; chậm; chậm chạp,uể oải; bụi than; thấp làm cho có sắc điệu; giọng thấp; sự đần độn;(kinh doanh) tính nhu nhược
Ảnh minh họa


