住まう (すまう) — ở; cư trú.
住まう
TRỤ
す ま う
Ở; cư trú.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 住まう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 住まう/すまう |
| Quá khứ (た) | 住まった |
| Phủ định (未然) | 住まわない |
| Lịch sự (丁寧) | 住まいます |
| te (て) | 住まって |
| Khả năng (可能) | 住まえる |
| Thụ động (受身) | 住まわれる |
| Sai khiến (使役) | 住まわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 住まわせられる |
| Điều kiện (条件) | 住まえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 住まえ |
| Ý chí (意向) | 住まおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 住まうな |

