Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
地方場所 ちほうばしょ
các địa điểm tổ chức giải đấu sumo (6 giải/năm)
住民 じゅうみん
dân cư; người ở; người cư trú
地域取引所 ちいきとりひきじょ
sàn giao dịch chứng khoán khu vực
住宅 じゅうたく
nhà ở; nơi sống.