Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
体中 (からだじゅう たいちゅう) — toàn thân
THỂ TRUNG
体中
toàn thân
構造体中央記憶 こうぞうたいちゅうおうきおく
cửa hàng cấu trúc tập trung
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
だ体 だたい
thể だ