体制側 (たいせいがわ) — phía cầm quyền; bộ máy chính quyền
体制側
THỂ CHẾ TRẮC
た い せ い が わ
Phía cầm quyền; bộ máy chính quyền
体制側
は
、
国民
の
意見
を
無視
している
。
Phía cầm quyền đang phớt lờ ý kiến của người dân.
Ảnh minh họa

体制側 (たいせいがわ) — phía cầm quyền; bộ máy chính quyền
THỂ CHẾ TRẮC
