Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
体育 (たいいく) — môn thể dục; sự giáo dục thể chất
THỂ DỤC
体育
môn thể dục
体育の日 たいいくのひ
chưng diện kỳ nghỉ ngày (oct 10)
体育家 たいいくか
lực sĩ, vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)
体育会 たいいくかい
Giao hữu
体育部 たいいくぶ
bộ môn thể dục.
体育会系 たいいくかいけい
Trông mạnh mẽ như là tham gia CLB thể thao, thể thao có đầu óc, thể thao theo định hướng