Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
知育 (ちいく) — trí dục.
TRI DỤC
知育
trí dục.
知育偏重 ちいくへんちょう
việc giáo dục quá chú trọng vào tri thức
教育 きょういく
giáo dục
知識 ちしき
chữ nghĩa
知る しる
biết
育成 いくせい
sự nuôi dưỡng; sự nuôi nấng; sự nuôi dạy; sự chăn nuôi; sự trồng trọt; sự thúc đẩy giúp cho sự trưởng thành hoặc sự phát triển của cái gì; khuyến khích hoặc tăng cường; thúc đẩy; cổ vũ