Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余 (よ) — qua; nhiều hơn
DƯ
余
qua
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余計な よけいな
Vô nghĩa
余計者 よけいもの
người thừa, người vô dụng, người cản đường
余り あまり
không mấy; ít