余す (あます) — để dành; tiết kiệm; còn dư
余す
DƯ
あ ま す
Để dành; tiết kiệm; còn dư
余
すところのない
研究
Nghiên cứu đầy đủ
Để thừa
時間
を
持
て
余
す
Thừa thời gian
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 余す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 余す/あます |
| Quá khứ (た) | 余した |
| Phủ định (未然) | 余さない |
| Lịch sự (丁寧) | 余します |
| te (て) | 余して |
| Khả năng (可能) | 余せる |
| Thụ động (受身) | 余される |
| Sai khiến (使役) | 余させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 余させられる |
| Điều kiện (条件) | 余せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 余せ |
| Ý chí (意向) | 余そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 余すな |

