Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
こっそり出る こっそりでる
lén
ふりそで
long-sleeved kimono
電力輸送 でんりょくゆそう
Sự truyền điện.